Từ điển Anh Việt
"top hat"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
top hat
top hat /'tɔp'hæt/
danh từ
mũ chóp cao
Xem thêm:
dress hat
,
high hat
,
opera hat
,
silk hat
,
stovepipe
,
topper
,
beaver
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
top hat
Từ điển WordNet
n.
a man's hat with a tall crown; usually covered with silk or with beaver fur;
dress hat
,
high hat
,
opera hat
,
silk hat
,
stovepipe
,
topper
,
beaver